分資 fēn zī · phân tư Hán Việt: phân tư · Pinyin: fēn zī Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 資 (tư)Pinyinfēn zīHán Việtphân tưCấu tạo分 + 資 · phân + tư nghĩa thành phần: phân + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"分赀"; 共同送礼或筹办事情,每人分摊的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分赀"。 2.共同送礼或筹办事情,每人分摊的钱。