分轍

fēn zhé phân triệt

Hán Việt: phân triệt · Pinyin: fēn zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹分路,分道; 分乘两车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹分路,分道。 2.分乘两车。