分過 fēn guò · phân quá Hán Việt: phân quá · Pinyin: fēn guò Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 過 (quá)Pinyinfēn guòHán Việtphân quáCấu tạo分 + 過 · phân + quá nghĩa thành phần: phân + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分担过失﹑过错。Tân Hoa Tự Điển 1.分担过失﹑过错。