分述

fēn shù phân thuật

Hán Việt: phân thuật · Pinyin: fēn shù

Tổng quan

giải thích chi tiết | phân tích rõ

Cấu tạo: (phân) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thích chi tiết | phân tích rõ

Eng

  • CC-CEDICT to elaborate|detailed explanation
  • Cihui to elaborate/detailed explanation