分還 phân hoàn Hán Việt: phân hoàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 還 (hoàn)Hán Việtphân hoànCấu tạo分 + 還 · phân + hoàn nghĩa thành phần: phân + hoàn Nghĩa EngCihui 分還 ēnhuán v. pay/return in installments