分部

fēn bùphân bộ

Hán Việt: phân bộ · Pinyin: fēn bù

Tổng quan

chi nhánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

從總部或主團體析出的分支單位。如:「校分部」、「隊分部」。

Cấu tạo: 分 (phân) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân mục
  • Cihui phân chia
  • Biên soạn 分部 fēnbù n. branch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從總部或主團體析出的分支單位。如:「校分部」、「隊分部」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi branch

Eng

  • Cihui branch; subsection; to subdivide

Đức

  • Handedict Zweigstelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会