分釋 fēn shì · phân thích Hán Việt: phân thích · Pinyin: fēn shì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 釋 (thích)Pinyinfēn shìHán Việtphân thíchCấu tạo分 + 釋 · phân + thích nghĩa thành phần: phân + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 析解。Tân Hoa Tự Điển 1.析解。