分銅 fēn tóng · phân đồng Hán Việt: phân đồng · Pinyin: fēn tóng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 銅 (đồng)Pinyinfēn tóngHán Việtphân đồngCấu tạo分 + 銅 · phân + đồng nghĩa thành phần: phân + đồng Nghĩa jaJMdict weight (for scales)|counterweight