分針
phân châm
Hán Việt: phân châm · Pinyin: fēn zhēn
Tổng quan
kim phút (của đồng hồ) kim phút (đồng hồ)。鐘錶上指示分數的指針,比時針長。
Nghĩa
Việt
- Cihui kim phút (của đồng hồ) kim phút (đồng hồ)。鐘錶上指示分數的指針,比時針長。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐘錶上的針分為時針、分針、秒針,其中較長的、指示分數的針,稱為「分針」。也稱為「長針」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钟表上指示分数的指针,比时针长。
Eng
- CC-CEDICT minute hand (of a clock or watch)
- Cihui minute hand (of a clock or watch)
ja
- JMdict minute hand