分鐘

fēn zhōng phân chung

Hán Việt: phân chung · Pinyin: fēn zhōng

Tổng quan

phút

Cấu tạo: (phân) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算時間的單位。六十分鐘為一小時。如:「她花了三十分鐘時間拼好這個拼圖。」

Eng

  • CC-CEDICT minute
  • Cihui minute