分銖 fēn zhū · phân thù Hán Việt: phân thù · Pinyin: fēn zhū Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 銖 (thù)Pinyinfēn zhūHán Việtphân thùCấu tạo分 + 銖 · phân + thù nghĩa thành phần: phân + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一分一铢; 形容极少; 古代弓上测定射箭远近的标志。Tân Hoa Tự Điển 1.一分一铢。 2.形容极少。 3.古代弓上测定射箭远近的标志。