分錯 phân thác Hán Việt: phân thác Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 錯 (thác)Hán Việtphân thácCấu tạo分 + 錯 · phân + thác nghĩa thành phần: phân + thác Nghĩa EngCihui misclassification