分鏡表 fēn jìng biǎo · phân kính biểu Hán Việt: phân kính biểu · Pinyin: fēn jìng biǎo Tổng quan storyboard Cấu tạo: 分 (phân) + 鏡 (kính) + 表 (biểu)Pinyinfēn jìng biǎoHán Việtphân kính biểuCấu tạo分 + 鏡 + 表 · phân + kính + biểu nghĩa thành phần: phân + kính + biểu Nghĩa EngCC-CEDICT storyboardCihui storyboard