分間

fēn jiān phân gian

Hán Việt: phân gian · Pinyin: fēn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 判别; 间隔,分开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.判别。 2.间隔,分开。