分閫

fēn kǔn phân khổn

Hán Việt: phân khổn · Pinyin: fēn kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出任将帅或封疆大吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出任将帅或封疆大吏。