分陰

fēn yīn phân âm

Hán Việt: phân âm · Pinyin: fēn yīn

Tổng quan

phút giây

Cấu tạo: (phân) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phút giây
  • Cihui hời gian một phút, chỉ thời gian rất ngắn, khoảnh khắc. phân âm phân âm ☆Thời gian một phút, chỉ thời gian rất ngắn, khoảnh khắc. phút giây (chỉ thời gian ngắn)。日影移動一分的時間。指極短的時間。 惜分陰 quý từng phút giây.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極其短暫的時間。《晉書.卷六六.列傳.陶侃》:「大禹聖者,乃惜寸陰,至於眾人,當惜分陰。」

Eng

  • Cihui 分陰 fēnyīn n. a very short moment; a second; an instant