分隸

fēn lì phân lệ

Hán Việt: phân lệ · Pinyin: fēn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指八分书和隶书; 分别隶属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指八分书和隶书。 2.分别隶属。