分雪 fēn xuě · phân tuyết Hán Việt: phân tuyết · Pinyin: fēn xuě Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 雪 (tuyết)Pinyinfēn xuěHán Việtphân tuyếtCấu tạo分 + 雪 · phân + tuyết nghĩa thành phần: phân + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辩白。Tân Hoa Tự Điển 1.辩白。