分音

fēn yīn phân âm

Hán Việt: phân âm · Pinyin: fēn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣流到口腔後,舌尖上升跟上齒齦接觸,氣流在口腔中央的通路遇到阻礙,改由舌體兩旁邊的間隙流出所形成的音。也稱為「邊音」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 些许音讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.些许音讯。

Eng

  • Cihui 分音 fēnyīn n. <lg.> 1. allophone 2. fronted sound 3. variant