分項

fēn xiàng phân hạng

Hán Việt: phân hạng · Pinyin: fēn xiàng

Tổng quan

mục phụ (của chương trình)

Cấu tạo: (phân) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục phụ (của chương trình)

Eng

  • CC-CEDICT sub-item (of program)
  • Cihui sub-item (of program)