分題

fēn tí phân đề

Hán Việt: phân đề · Pinyin: fēn tí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時詩人聚會分派題目而賦詩。宋.嚴羽《滄浪詩話.詩體》:「有擬古,有連句,有集句有分題。」

Eng

  • Cihui 分題 ēntí n. subtitle