分額

phân ngạch

Hán Việt: phân ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái số chia ra cho từng người. phân ngạch phân ngạch ☆Cái số chia ra cho từng người.

Eng

  • Cihui drifts