分領 fēn lǐng · phân lĩnh Hán Việt: phân lĩnh · Pinyin: fēn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 領 (lĩnh)Pinyinfēn lǐngHán Việtphân lĩnhCấu tạo分 + 領 · phân + lĩnh nghĩa thành phần: phân + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别担任职守。Tân Hoa Tự Điển 1.分别担任职守。