分飛 fēn fēi · phân phi Hán Việt: phân phi · Pinyin: fēn fēi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 飛 (phi)Pinyinfēn fēiHán Việtphân phiCấu tạo分 + 飛 · phân + phi nghĩa thành phần: phân + phi