分餾法 fèn liù fǎ · phân lựu pháp Hán Việt: phân lựu pháp · Pinyin: fèn liù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 餾 (lựu) + 法 (pháp)Pinyinfèn liù fǎHán Việtphân lựu phápCấu tạo分 + 餾 + 法 · phân + lựu + pháp nghĩa thành phần: phân + lựu + pháp Nghĩa EngCihui fractionation