分餾的

phân lựu đích

Hán Việt: phân lựu đích

Tổng quan

(thuộc) phân số, (hoá học) phân đoạn, (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti

Cấu tạo: (phân) + (lựu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) phân số, (hoá học) phân đoạn, (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti