分馏的

phân lựu đích

Hán Việt: phân lựu đích

Tổng quan

(thuộc) phân số, (hoá học) phân đoạn, (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti

Cấu tạo: 分 (phân) + 餾 (lựu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân đoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fractional

Từ liên quan

Gần nghĩa

分馏 · 分馏法