分體 fēn tǐ · phân thể Hán Việt: phân thể · Pinyin: fēn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 體 (thể)Pinyinfēn tǐHán Việtphân thểCấu tạo分 + 體 · phân + thể nghĩa thành phần: phân + thể Nghĩa EngCihui 分體 ēntǐ* n. 1. <bio.> fissiparity 2. <phy.> fission ◆attr. separable; decomposable