分鼎 phân đỉnh Hán Việt: phân đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtphân đỉnhCấu tạo分 + 鼎 · phân + đỉnh nghĩa thành phần: phân + đỉnh