分龍 fēn lóng · phân long Hán Việt: phân long · Pinyin: fēn lóng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 龍 (long)Pinyinfēn lóngHán Việtphân longCấu tạo分 + 龍 · phân + long nghĩa thành phần: phân + long Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吳越舊俗,以陰曆五月二十日為分龍日。閩俗以夏至後為分龍。俗有五月多雨,龍各分域之說;以五月雨為分龍雨。