分龍 fēn lóng · phân long Hán Việt: phân long · Pinyin: fēn lóng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 龍 (long)Pinyinfēn lóngHán Việtphân longCấu tạo分 + 龍 · phân + long nghĩa thành phần: phân + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"分龙雨"。