切絲 qiè sī · thiết ti Hán Việt: thiết ti · Pinyin: qiè sī Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 絲 (ti)Pinyinqiè sīHán Việtthiết tiCấu tạo切 + 絲 · thiết + ti nghĩa thành phần: thiết + ti Nghĩa EngCihui 切絲 iēsī* v.o. cut into shreds; shred