切雲 qiè yún · thiết vân Hán Việt: thiết vân · Pinyin: qiè yún Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 雲 (vân)Pinyinqiè yúnHán Việtthiết vânCấu tạo切 + 雲 · thiết + vân nghĩa thành phần: thiết + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上摩青云。形容很高冠崔嵬而切云兮|金茎夜切云。