切似 qiè shì · thiết tự Hán Việt: thiết tự · Pinyin: qiè shì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 似 (tự)Pinyinqiè shìHán Việtthiết tựCấu tạo切 + 似 · thiết + tự nghĩa thành phần: thiết + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毕肖。Tân Hoa Tự Điển 1.毕肖。