切儗 qiè nǐ · thiết nghĩ Hán Việt: thiết nghĩ · Pinyin: qiè nǐ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 儗 (nghĩ)Pinyinqiè nǐHán Việtthiết nghĩCấu tạo切 + 儗 · thiết + nghĩ nghĩa thành phần: thiết + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓舞者摩肩擦膀而动作皆有所比拟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓舞者摩肩擦膀而动作皆有所比拟。