切分

qiè fēnthiết phân

Hán Việt: thiết phân · Pinyin: qiè fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

把整体的事物分割开:~蛋糕, ~零售市场。

Cấu tạo: 切 (thiết) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân đoạn
  • Biên soạn 切分 iēfēn n. <lg.> segmentation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把整体的事物分割开:~蛋糕, ~零售市场。

Eng

  • Cihui 切分 iēfēn n. <lg.> segmentation
  • Tần suất từ 切分 iēfēn n. <lg.> segmentation

Đức

  • Handedict segmentieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

切分法 · 切分音 · 分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付