切分

qiè fēn thiết phân

Hán Việt: thiết phân · Pinyin: qiè fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把整体的事物分割开:~蛋糕|~零售市场。

Eng

  • Cihui 切分 iēfēn n. <lg.> segmentation