切切偲偲 qiē qiē cāi cāi·thiết thiết ti ti Hán Việt: thiết thiết ti ti · Pinyin: qiē qiē cāi cāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"切切节节"。 2.相互敬重切磋勉励貌。 Cấu tạo: 切 (thiết) + 切 (thiết) + 偲 (ti) + 偲 (ti)Pinyinqiē qiē cāi cāiHán Việtthiết thiết ti tiCấu tạo切 + 切 + 偲 + 偲 · thiết + thiết + ti + ti nghĩa thành phần: thiết + thiết + ti + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"切切节节"。 2.相互敬重切磋勉励貌。 Từ liên quan Gần nghĩa切切此布 · 切切私语 · 切切細語 · 切切私語 · 切切于心 · 切切私议 · 切切在心 · 切切细语