切切偲偲

qiē qiē cāi cāi thiết thiết ti ti

Hán Việt: thiết thiết ti ti · Pinyin: qiē qiē cāi cāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (ti) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"切切节节"; 相互敬重切磋勉励貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"切切节节"。 2.相互敬重切磋勉励貌。