切切實實

qiè qiè shí shí thiết thiết thật thật

Hán Việt: thiết thiết thật thật · Pinyin: qiè qiè shí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (thật) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實實在在。《儒林外史》第五二回:「只是這裡邊也要有一個人做個中見,寫一張切切實實的借券,交與你執著。」

Eng

  • Cihui 切切實實 ièqieshíshí r.f. 1. real; sure 2. thoroughly; strictly