切割
thiết cát
Hán Việt: thiết cát · Pinyin: qiē gē
Tổng quan
cắt
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將物體分割開。如:「切割肉塊」、「切割紙板」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用刀割开; 用机床切断或利用火焰﹑电弧烧断金属材料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用刀割开。 2.用机床切断或利用火焰﹑电弧烧断金属材料。
Eng
- CC-CEDICT to cut
- Cihui to cut