切力 thiết lực Hán Việt: thiết lực Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 力 (lực)Hán Việtthiết lựcCấu tạo切 + 力 · thiết + lực nghĩa thành phần: thiết + lực Nghĩa EngCihui 切力 iēlì n. <phy.> shearing force; shear