切力

thiết lực

Hán Việt: thiết lực

Tổng quan

Cấu tạo: 切 (thiết) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 切力 iēlì n. <phy.> shearing force; shear

Eng

  • Cihui 切力 iēlì n. <phy.> shearing force; shear
  • Tần suất từ 切力 iēlì n. <phy.> shearing force; shear

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿