切務 qiè wù · thiết vụ Hán Việt: thiết vụ · Pinyin: qiè wù Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 務 (vụ)Pinyinqiè wùHán Việtthiết vụCấu tạo切 + 務 · thiết + vụ nghĩa thành phần: thiết + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急务;当务之急。Tân Hoa Tự Điển 1.急务;当务之急。