切匯 qiè huì · thiết hối Hán Việt: thiết hối · Pinyin: qiè huì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 匯 (hối)Pinyinqiè huìHán Việtthiết hốiCấu tạo切 + 匯 · thiết + hối nghĩa thành phần: thiết + hối Nghĩa EngCihui 切匯 iēhuì v.o. <slang> shortchange sb. in an illegal foreign-currency transaction