切卻 qiè què · thiết khước Hán Việt: thiết khước · Pinyin: qiè què Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 卻 (khước)Pinyinqiè quèHán Việtthiết khướcCấu tạo切 + 卻 · thiết + khước nghĩa thành phần: thiết + khước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速退却。Tân Hoa Tự Điển 1.急速退却。