切取 qiē qǔ · thiết thủ Hán Việt: thiết thủ · Pinyin: qiē qǔ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 取 (thủ)Pinyinqiē qǔHán Việtthiết thủCấu tạo切 + 取 · thiết + thủ nghĩa thành phần: thiết + thủ