切變

qiē biàn thiết biến

Hán Việt: thiết biến · Pinyin: qiē biàn

Tổng quan

biến dạng trượt (vật lý)

Cấu tạo: (thiết) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến dạng trượt (vật lý)

Eng

  • CC-CEDICT shear (physics)
  • Cihui shear (physics)