切向

qiē xiàng thiết hướng

Hán Việt: thiết hướng · Pinyin: qiē xiàng

Tổng quan

hướng tiếp tuyến

Cấu tạo: (thiết) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng tiếp tuyến

Eng

  • CC-CEDICT tangent direction
  • Cihui tangent direction