切命 qiè mìng · thiết mệnh Hán Việt: thiết mệnh · Pinyin: qiè mìng Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 命 (mệnh)Pinyinqiè mìngHán Việtthiết mệnhCấu tạo切 + 命 · thiết + mệnh nghĩa thành phần: thiết + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窃命。指盗用帝王权柄。Tân Hoa Tự Điển 1.窃命。指盗用帝王权柄。