切圓 thiết viên Hán Việt: thiết viên Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 圓 (viên)Hán Việtthiết viênCấu tạo切 + 圓 · thiết + viên nghĩa thành phần: thiết + viên Nghĩa EngCihui 切圓 ièyuán n. <math.> tangent circles