切块

qiē kuàithiết khối

Hán Việt: thiết khối · Pinyin: qiē kuài

Tổng quan

cắt thành miếng

Cấu tạo: 切 (thiết) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt miếng
  • Tần suất từ cắt thành miếng
  • Biên soạn 切塊 iēkuài v.o. strip and slice (food)

Eng

  • Cihui to cut into pieces
  • Tần suất từ 切塊 iēkuài v.o. strip and slice (food)

Đức

  • Handedict in Würfel schneiden (V, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿