切字

qiè zì thiết tự

Hán Việt: thiết tự · Pinyin: qiè zì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即反切。用两个字拼切出另一字的读音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即反切。用两个字拼切出另一字的读音。

Eng

  • Cihui 切字 iēzì n. <lg.> first or second character of a pair used for fǎnqiē