切對 qiè duì · thiết đối Hán Việt: thiết đối · Pinyin: qiè duì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 對 (đối)Pinyinqiè duìHán Việtthiết đốiCấu tạo切 + 對 · thiết + đối nghĩa thành phần: thiết + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恰切应对; 指诗律上的平仄声调严格相对。Tân Hoa Tự Điển 1.恰切应对。 2.指诗律上的平仄声调严格相对。